Tình trạng nguồn nước sinh hoạt bị nhiễm Amoni đang ngày càng phổ biến và được quan tâm hết mực hiện nay. Tình trạng Amoni trong nước khiến nước có mùi khai đặc trưng gây nên sự khó chịu, tác hại đến người sử dụng. Vậy, cách xử lý Amoni trong nước sinh hoạt như thế nào thì hợp lý? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây bạn nhé!
Giới thiệu Amoni trong nước sinh hoạt
Amoni là hợp chất hóa học có công thức NH3, tồn tại dưới dạng khí không màu, có mùi khai nồng nặc. Amoni cũng có thể tồn tại dưới dạng ion amoni (NH4+) trong nước.

Sử dụng nguồn nước bị nhiễm Amoni nguy hại như thế nào?
Amoni (NH4+) trong nước không gây ra nguy hiểm trực tiếp cho sức khỏe, nhưng khi tồn tại trong môi trường nước, amoni có thể chuyển hóa thành nitrit (NO2), một chất độc hại đối với sức khỏe con người. Đặc biệt, nitrit có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đối với trẻ em dưới 6 tháng tuổi. Nitrit cạnh tranh với hồng cầu để kết hợp với oxy, gây ra hiện tượng gây xanh xao da, chậm phát triển, và có thể gây ra các bệnh về hô hấp.

Mối liên kết nguy hiểm hơn đối với sức khỏe là khi nitrit trong nước kết hợp với các acid amin từ thức ăn, tạo thành nitrosamin, một chất gây đột biến gen. Nitrosamin có thể gây ra các thay đổi di truyền trong cơ thể, tăng nguy cơ phát triển các khối u và gây ra bệnh ung thư. Sự ảnh hưởng này không phân biệt đối tượng, ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn.
Những yêu cầu quan trọng trong quá trình xử lý nước sinh hoạt bị nhiễm Amoni
Trong quá trình xử lý nước sinh hoạt, có một số yêu cầu quan trọng cần tuân thủ khi nồng độ amoni tăng cao:

- Bổ sung vi sinh xử lý amoni và nitơ: Cần thêm vào nước các loại vi sinh phẩm để giảm nồng độ amoniac. Vi sinh xử lý này sẽ được thêm vào liên tục hàng ngày cho đến khi nồng độ amoniac giảm xuống mức cho phép.
- Kiểm tra mức độ oxy hòa tan (DO): Để đảm bảo quá trình nitrat diễn ra hiệu quả, mức độ oxy hòa tan cần duy trì ở mức lớn hơn hoặc bằng 1 mg/L.
- Duy trì nhiệt độ thích hợp: Nhiệt độ ảnh hưởng đến vi sinh và quá trình nitrat hóa. Nhiệt độ tối ưu thường được thiết lập ở 30°C.
- Cân bằng nồng độ pH: Điều chỉnh pH trong khoảng từ 7,5 đến 8,5 để đảm bảo môi trường phản ứng ổn định.
Ngoài ra, theo quy chuẩn QCVN 01:2018/BYT, nồng độ amoni (NH4+) trong nước sinh hoạt không được vượt quá 0,3 mg/l.
Cách xử lý nước nhiễm Amoni
Để xử lý amoni trong nước đạt hiệu quả cao hiện nay được áp dụng một số phương pháp phổ biến như:
Phương pháp sinh học
Xây dựng hệ thống bể lọc nhanh hoặc chậm, kết hợp với máy thổi khí để xử lý amoni trong nước.

Trong quá trình sục khí từ dưới lên, vi khuẩn Nitrosomonas chuyển đổi NH4+ thành NO2-, sau đó vi khuẩn Nitrobacter oxy hóa NO2- thành NO3-. Quá trình này tiếp tục diễn ra đến khi nồng độ NH4+ giảm xuống mức thấp nhất.
Quá trình trao đổi ion
Sử dụng bể lọc cationit để diễn ra quá trình trao đổi ion. Trong quá trình này, các ion NH4+ sẽ được thay thế bằng ion Na+.
Đảm bảo pH dao động từ 4.0 đến 8.0 để quá trình trao đổi diễn ra ở điều kiện tối ưu nhất.
Hệ thống lọc nước đầu nguồn
Sử dụng hệ thống lọc tổng đầu nguồn để xử lý nước nhiễm amoni trong nguồn nước sinh hoạt. Đây là một giải pháp nhanh chóng, tiện lợi, và tiết kiệm thời gian và chi phí, mang lại hiệu quả vượt trội.

Vật liệu SAC
WEST vừa cho ra mắt vật liệu SAC, giải pháp xử lý amoni trong nước sinh hoạt một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Sản phẩm này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn bảo vệ không gian xung quanh.
Kết luận
Tóm lại, xử lý nước nhiễm amoni là một quá trình quan trọng trong việc đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn cho sức khỏe con người. Các phương pháp sinh học, quá trình trao đổi ion và hệ thống lọc nước đầu nguồn đều đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ amoni và đảm bảo chất lượng nước tiêu chuẩn. Việc áp dụng các phương pháp này cần được thực hiện một cách cẩn thận và liên tục để đảm bảo hiệu quả cao nhất và bảo vệ môi trường nước.

